篆形 zhuàn xíng · triện hình Hán Việt: triện hình · Pinyin: zhuàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 形 (hình)Pinyinzhuàn xíngHán Việttriện hìnhCấu tạo篆 + 形 · triện + hình nghĩa thành phần: triện + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即篆书。Tân Hoa Tự Điển 1.即篆书。