篆煙 zhuàn yān · triện yên Hán Việt: triện yên · Pinyin: zhuàn yān Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 煙 (yên)Pinyinzhuàn yānHán Việttriện yênCấu tạo篆 + 煙 · triện + yên nghĩa thành phần: triện + yên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繚繞彎曲如篆字紋般的輕煙。元.王實甫〈西廂記.第二本.第一折〉:「風裊篆煙不捲簾,雨打梨花深閉門。」