篆輅 zhuàn lù · triện lộ Hán Việt: triện lộ · Pinyin: zhuàn lù Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 輅 (lộ)Pinyinzhuàn lùHán Việttriện lộCấu tạo篆 + 輅 · triện + lộ nghĩa thành phần: triện + lộ