篆靄 zhuàn ǎi · triện ái Hán Việt: triện ái · Pinyin: zhuàn ǎi Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 靄 (ái)Pinyinzhuàn ǎiHán Việttriện áiCấu tạo篆 + 靄 · triện + ái nghĩa thành phần: triện + ái