篆鼎 zhuàn dǐng · triện đỉnh Hán Việt: triện đỉnh · Pinyin: zhuàn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 鼎 (đỉnh)Pinyinzhuàn dǐngHán Việttriện đỉnhCấu tạo篆 + 鼎 · triện + đỉnh nghĩa thành phần: triện + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有篆书铭文的鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.有篆书铭文的鼎。