篇體 piān tǐ · thiên thể Hán Việt: thiên thể · Pinyin: piān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 體 (thể)Pinyinpiān tǐHán Việtthiên thểCấu tạo篇 + 體 · thiên + thể nghĩa thành phần: thiên + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章的体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章的体裁。