篇兒 thiên nhi Hán Việt: thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên nhiCấu tạo篇 + 兒 · thiên + nhi nghĩa thành phần: thiên + nhi Nghĩa EngCihui 篇兒 iānr ►See ¹piān