篇兒 thiên nhi Hán Việt: thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên nhiCấu tạo篇 + 兒 · thiên + nhi nghĩa thành phần: thiên + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算書頁的單位。一篇兒等於兩頁。如:「這書缺了一、兩篇兒。」EngCihui 篇兒 iānr ►See ¹piān