篇句 piān jù · thiên cú Hán Việt: thiên cú · Pinyin: piān jù Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 句 (cú)Pinyinpiān jùHán Việtthiên cúCấu tạo篇 + 句 · thiên + cú nghĩa thành phần: thiên + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹章句。Tân Hoa Tự Điển 1.犹章句。