篇詠 piān yǒng · thiên vịnh Hán Việt: thiên vịnh · Pinyin: piān yǒng Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 詠 (vịnh)Pinyinpiān yǒngHán Việtthiên vịnhCấu tạo篇 + 詠 · thiên + vịnh nghĩa thành phần: thiên + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"篇咏"。