篇家 piān jiā · thiên gia Hán Việt: thiên gia · Pinyin: piān jiā Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 家 (gia)Pinyinpiān jiāHán Việtthiên giaCấu tạo篇 + 家 · thiên + gia nghĩa thành phần: thiên + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著作家。Tân Hoa Tự Điển 1.著作家。