篇帛 piān bó · thiên bạch Hán Việt: thiên bạch · Pinyin: piān bó Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 帛 (bạch)Pinyinpiān bóHán Việtthiên bạchCấu tạo篇 + 帛 · thiên + bạch nghĩa thành phần: thiên + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓编织成幅的丝织品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓编织成幅的丝织品。