篇數 piān shù · thiên sổ Hán Việt: thiên sổ · Pinyin: piān shù Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 數 (sổ)Pinyinpiān shùHán Việtthiên sổCấu tạo篇 + 數 · thiên + sổ nghĩa thành phần: thiên + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特指一本书的篇章数目。Tân Hoa Tự Điển 1.特指一本书的篇章数目。