篇條 piān tiáo · thiên điều Hán Việt: thiên điều · Pinyin: piān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 條 (điều)Pinyinpiān tiáoHán Việtthiên điềuCấu tạo篇 + 條 · thiên + điều nghĩa thành phần: thiên + điều