篇業 piān yè · thiên nghiệp Hán Việt: thiên nghiệp · Pinyin: piān yè Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 業 (nghiệp)Pinyinpiān yèHán Việtthiên nghiệpCấu tạo篇 + 業 · thiên + nghiệp nghĩa thành phần: thiên + nghiệp