篇法 piān fǎ · thiên pháp Hán Việt: thiên pháp · Pinyin: piān fǎ Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 法 (pháp)Pinyinpiān fǎHán Việtthiên phápCấu tạo篇 + 法 · thiên + pháp nghĩa thành phần: thiên + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章的作法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章的作法。