篇牘 piān dú · thiên độc Hán Việt: thiên độc · Pinyin: piān dú Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 牘 (độc)Pinyinpiān dúHán Việtthiên độcCấu tạo篇 + 牘 · thiên + độc nghĩa thành phần: thiên + độc