篇第 piān dì · thiên đệ Hán Việt: thiên đệ · Pinyin: piān dì Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 第 (đệ)Pinyinpiān dìHán Việtthiên đệCấu tạo篇 + 第 · thiên + đệ nghĩa thành phần: thiên + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓篇章的顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓篇章的顺序。