篇簡 piān jiǎn · thiên giản Hán Việt: thiên giản · Pinyin: piān jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 簡 (giản)Pinyinpiān jiǎnHán Việtthiên giảnCấu tạo篇 + 簡 · thiên + giản nghĩa thành phần: thiên + giản