篇籍
thiên tịch
Hán Việt: thiên tịch · Pinyin: piān jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 典籍。《漢書.卷三○.藝文志》:「大收篇籍,廣開獻書之路。」《文選.曹丕.典論論文》:「寄身於翰墨,見意於篇籍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书籍;典籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书籍;典籍。
Eng
- Cihui 篇籍 iānjí n. books M:¹běn