篇統 piān tǒng · thiên thống Hán Việt: thiên thống · Pinyin: piān tǒng Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 統 (thống)Pinyinpiān tǒngHán Việtthiên thốngCấu tạo篇 + 統 · thiên + thống nghĩa thành phần: thiên + thống