篇翰 piān hàn · thiên hàn Hán Việt: thiên hàn · Pinyin: piān hàn Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 翰 (hàn)Pinyinpiān hànHán Việtthiên hànCấu tạo篇 + 翰 · thiên + hàn nghĩa thành phần: thiên + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹篇章﹐篇简。一般指诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.犹篇章﹐篇简。一般指诗文。