篇述 piān shù · thiên thuật Hán Việt: thiên thuật · Pinyin: piān shù Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 述 (thuật)Pinyinpiān shùHán Việtthiên thuậtCấu tạo篇 + 述 · thiên + thuật nghĩa thành phần: thiên + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作品著述。Tân Hoa Tự Điển 1.作品著述。