築塘 trúc đường Hán Việt: trúc đường Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 塘 (đường)Hán Việttrúc đườngCấu tạo築 + 塘 · trúc + đường nghĩa thành phần: trúc + đường Nghĩa EngCihui 築塘 hùtáng* v.o. ponding