築墼 zhù jī · trúc kích Hán Việt: trúc kích · Pinyin: zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 墼 (kích)Pinyinzhù jīHán Việttrúc kíchCấu tạo築 + 墼 · trúc + kích nghĩa thành phần: trúc + kích