築室

zhù shì trúc thất

Hán Việt: trúc thất · Pinyin: zhù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築房屋、城堡等工事。漢.無名氏〈戰城南〉詩:「(梁)築室何以南(梁)?何以北?禾黍而穫君何食?」

Eng

  • Cihui 築室 zhùshì v.o. build a house