築巢

zhù cháo trúc sào

Hán Việt: trúc sào · Pinyin: zhù cháo

Tổng quan

làm tổ | xây tổ

Cấu tạo: (trúc) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tổ | xây tổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修建窩巢。如:「燕子往往利用枯草、泥土和唾液來築巢。」

Eng

  • CC-CEDICT to nest; to build a nest
  • Cihui 築巢 hùcháo* v.o. build a nest