築版 zhù bǎn · trúc bản Hán Việt: trúc bản · Pinyin: zhù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 版 (bản)Pinyinzhù bǎnHán Việttrúc bảnCấu tạo築 + 版 · trúc + bản nghĩa thành phần: trúc + bản