築第 zhù dì · trúc đệ Hán Việt: trúc đệ · Pinyin: zhù dì Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 第 (đệ)Pinyinzhù dìHán Việttrúc đệCấu tạo築 + 第 · trúc + đệ nghĩa thành phần: trúc + đệ