築路
trúc lộ
Hán Việt: trúc lộ · Pinyin: zhú lù
Tổng quan
xây đường: làm đường
Nghĩa
Việt
- Cihui xây đường: làm đường
- Cihui xây đường; làm đường。修建公路。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 興建道路,修路。如:「修橋築路」。
Eng
- Cihui 築路 zhùlù v.o. construct roads