築金 zhù jīn · trúc kim Hán Việt: trúc kim · Pinyin: zhù jīn Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 金 (kim)Pinyinzhù jīnHán Việttrúc kimCấu tạo築 + 金 · trúc + kim nghĩa thành phần: trúc + kim