篋笥
khiếp tứ
Hán Việt: khiếp tứ · Pinyin: qiè sì
Tổng quan
hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v
1.藏物的竹器。
竹編的箱子。《文選.班婕妤.怨歌行》:「棄捐篋笥中,恩情中道絕。」《晉書.卷六七.溫嶠傳》:「與臣書別,臣藏之篋笥,時時省視。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hòm tre
- Google Alex v6 hộp tre
- Tần suất từ hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v
- Biên soạn 篋笥 ièsì n. bamboo box for holding books/clothes, etc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹編的箱子。《文選.班婕妤.怨歌行》:「棄捐篋笥中,恩情中道絕。」《晉書.卷六七.溫嶠傳》:「與臣書別,臣藏之篋笥,時時省視。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.藏物的竹器。
Eng
- Cihui bamboo box for holding books, clothes etc
- Tần suất từ 篋笥 ièsì n. bamboo box for holding books/clothes, etc