篓儿

lâu nhi

Hán Việt: lâu nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用竹、籐編成以裝東西的器具。也稱為「簍子」。 2.形狀像饅頭或包子的食品。如:「韭菜簍兒」。

Cấu tạo: 簍 (lâu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏ
  • Biên soạn basket

Eng

  • Cihui 簍兒 ǒur n. basket

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌