篓筐

lâu khuông

Hán Việt: lâu khuông

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

裝盛物品的兩種竹器,圓形的稱為「簍」,方形的稱為「筐」。如:「笑話一簍筐」。

Cấu tạo: 簍 (lâu) + 筐 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏ
  • Biên soạn basket M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 簍筐 ǒukuāng n. basket M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

筐子 · 筐箧 · 篓子 · 筐箧中物 · 筐举 · 筐人 · 筐儿 · 筐币