篙人

cao nhân

Hán Việt: cao nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以行船為業的人。《新唐書.卷一七二.杜亞傳》:「亞欲輕駛,乃髤船底,使篙人衣油綵衣,沒水不濡,觀沼華邃,費皆千萬。」

Eng

  • Cihui 篙人 gāorén n. <wr.> boatman M:ge/¹míng/²wèi