篙子
cao tử
Hán Việt: cao tử · Pinyin: gāo zi
Tổng quan
sào; cây sào.; sào phơi đồ; sào phơi quần áo
篙; 晒衣服用的杆子。
1.撐船所用的篙。《儒林外史》第五一回:「放離了馬頭,用篙子撐了五里多路。」 2.晒衣用的杆子。
Nghĩa
Việt
- Cihui sào: cây sào/sào phơi đồ/sào phơi quần áo
- Tần suất từ 1. sào; cây sào. 2. sào phơi đồ; sào phơi quần áo; cây sào; sào phơi đồ; sào phơi quần áo
- Biên soạn 篙子 gāozi n. punt/boat pole M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.撐船所用的篙。《儒林外史》第五一回:「放離了馬頭,用篙子撐了五里多路。」 2.晒衣用的杆子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篙; 晒衣服用的杆子。
Eng
- Cihui 篙子 gāozi n. punt/boat pole M:²gēn
- Tần suất từ 篙子 gāozi n. punt/boat pole M:²gēn