篙師 cao sư Hán Việt: cao sư Tổng quan Cấu tạo: 篙 (cao) + 師 (sư)Hán Việtcao sưCấu tạo篙 + 師 · cao + sư nghĩa thành phần: cao + sư Nghĩa EngCihui 篙師 gāoshī n. skilled punter (of a boat) M:ge/¹míng/²wèi