篙竿

cao can

Hán Việt: cao can

Tổng quan

方 sào; cây sào

Cấu tạo: 篙 (cao) + 竿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây sào
  • VietPhrases cây sào
  • Tần suất từ 方 sào; cây sào; cây sào

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿头 · 竿子 · 竿木 · 竿鈎 · 篙头 · 篙子 · 篙頭 · 竿头直上