篙頭

gāo toucao đầu

Hán Việt: cao đầu · Pinyin: gāo tou

Tổng quan

cây sào

新华 · Tân Hoa Đại lục

篙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹篙、船篙。

Cấu tạo: 篙 (cao) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây sào
  • Biên soạn pole M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹篙、船篙。

Eng

  • Cihui 篙頭 āotou n. <topo.> pole M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像