篡人 cuàn rén · soán nhân Hán Việt: soán nhân · Pinyin: cuàn rén Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 人 (nhân)Pinyincuàn rénHán Việtsoán nhânCấu tạo篡 + 人 · soán + nhân nghĩa thành phần: soán + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓篡国之人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓篡国之人。