篡代 cuàn dài · soán đại Hán Việt: soán đại · Pinyin: cuàn dài Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 代 (đại)Pinyincuàn dàiHán Việtsoán đạiCấu tạo篡 + 代 · soán + đại nghĩa thành phần: soán + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篡位取代。Tân Hoa Tự Điển 1.篡位取代。