篡器 cuàn qì · soán khí Hán Việt: soán khí · Pinyin: cuàn qì Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 器 (khí)Pinyincuàn qìHán Việtsoán khíCấu tạo篡 + 器 · soán + khí nghĩa thành phần: soán + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓被假借来作为达到篡窃目的的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.谓被假借来作为达到篡窃目的的工具。