篡夫 cuàn fū · soán phu Hán Việt: soán phu · Pinyin: cuàn fū Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 夫 (phu)Pinyincuàn fūHán Việtsoán phuCấu tạo篡 + 夫 · soán + phu nghĩa thành phần: soán + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓违时忤俗﹐逆乎民情之人; 谓篡位窃国者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓违时忤俗﹐逆乎民情之人。 2.谓篡位窃国者。