篡政
soán chánh
Hán Việt: soán chánh · Pinyin: cuàn zhèng
Tổng quan
soán đoạt quyền lực chính trị
1.谓篡夺政权。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 soán đoạt chính quyền
- Biên soạn 篡政 uànzhèng v.o. usurp political power
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓篡夺政权。
Eng
- Cihui to usurp political power