篡政

cuàn zhèng soán chánh

Hán Việt: soán chánh · Pinyin: cuàn zhèng

Tổng quan

soán đoạt quyền lực chính trị

Cấu tạo: (soán) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soán đoạt quyền lực chính trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓篡夺政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓篡夺政权。

Eng

  • CC-CEDICT to usurp political power
  • Cihui to usurp political power