篡竊
soán thiết
Hán Việt: soán thiết · Pinyin: cuàn qiè
Tổng quan
soán đoạt | chiếm đoạt
Nghĩa
Việt
- Cihui soán đoạt | chiếm đoạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強奪、竊據。《三國演義》第三八回:「今漢祚日危,曹操終必篡竊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓篡夺窃取。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓篡夺窃取。
Eng
- CC-CEDICT to usurp|to seize
- Cihui to usurp; to seize