篡解 cuàn jiě · soán giải Hán Việt: soán giải · Pinyin: cuàn jiě Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 解 (giải)Pinyincuàn jiěHán Việtsoán giảiCấu tạo篡 + 解 · soán + giải nghĩa thành phần: soán + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓劫夺解脱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓劫夺解脱。