篡賊
soán tặc
Hán Việt: soán tặc · Pinyin: cuàn zéi
Tổng quan
kẻ soán ngôi
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ soán ngôi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓篡逆之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓篡逆之人。
Eng
- CC-CEDICT usurper
- Cihui usurper
Hán Việt: soán tặc · Pinyin: cuàn zéi
kẻ soán ngôi