篡逆
soán nghịch
Hán Việt: soán nghịch · Pinyin: cuàn nì
Tổng quan
nổi loạn | phản loạn àm phản mà cướp ngôi vua. soán nghịch soán nghịch ☆Làm phản mà cướp ngôi vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi loạn | phản loạn àm phản mà cướp ngôi vua. soán nghịch soán nghịch ☆Làm phản mà cướp ngôi vua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 篡位、謀反。《三國演義》第三回:「天子乃先帝嫡子,初無過失,何得妄議廢立?汝欲為篡逆耶?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篡夺叛逆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.篡夺叛逆。
Eng
- CC-CEDICT to rebel|to revolt
- Cihui to rebel; to revolt