篡逐 cuàn zhú · soán trục Hán Việt: soán trục · Pinyin: cuàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 篡 (soán) + 逐 (trục)Pinyincuàn zhúHán Việtsoán trụcCấu tạo篡 + 逐 · soán + trục nghĩa thành phần: soán + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追逐杀人。抢夺钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追逐杀人。抢夺钱财。