篤切 dǔ qiè · đốc thiết Hán Việt: đốc thiết · Pinyin: dǔ qiè Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 切 (thiết)Pinyindǔ qièHán Việtđốc thiếtCấu tạo篤 + 切 · đốc + thiết nghĩa thành phần: đốc + thiết